Giải nghĩa Account for là gì và các trường hợp sử dụng cụ thể

Trong quá trình giao tiếp tiếng Anh, chúng ta sẽ cần vận dụng rất nhiều những cụm động từ khác nhau. Trong đó phổ biến nhất là account for- một trong những cụm động từ giúp câu nói trở nên gần gũi như người bản xứ. Vậy Account for là gì và sử dụng như thế nào thì chính xác nhất? Hãy cùng tham khảo ngay bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc này nhé.

Account for là gì

Account for là một cụm động từ(Phrasal Verb) thường sử dụng để giao tiếp trong tiếng Anh. Ý nghĩa Account for đó là “giải thích về điều gì đó”,”giải thích cho nguyên nhân gì đó”,”giải thích một vấn đề cụ thể” hoặc “chiếm giữ bao nhiêu %?”

account-for-la-gi

Tùy vào từng ngữ cảnh mà từ này sẽ bộc lộ một sắc thái khác nhau. Tuy nhiên điểm chung là thêm Account for giúp câu nói mượt mà hơn, mang một giọng điệu gần gũi, thuần thục y như người bản ngữ.

Có thể bạn chưa biết: Poor là gì? Có những cách hiểu như thế nào về poor?

Cách sử dụng phổ biến nhất của từ Account for

Tiếng Anh là một môn ngoại ngữ phức tạp và đòi hỏi chúng ta phải kiên nhẫn, chăm chỉ rèn luyện. Cũng tương tự như thế, khi đã biết được Account for là gì, bạn cũng cần nắm thêm cách sử dụng và các trường hợp mà từ này thường xuất hiện để có thể ứng dụng dễ dàng hơn.

cach-dung-account-for

Dùng để thanh minh, giải thích lý do của một điều gì đó

Đầu tiên, Account for hay được dùng để thanh minh cho một điều gì đó. Khi bạn muốn làm rõ vấn đề với người khác, bạn cần giải thích đầy đủ ngọn ngành.

Ví dụ như:

  • I will account for this state of affairs- Tôi sẽ giải thích chuyện này vào lúc khác
  • Can you account for your absence last Tuesday? - Anh giải thích như thế nào về sự vắng mặt của mình vào thứ 3 tuần trước
  • His good manners account for popularity- Cách cư xử của anh ấy đã làm nên sự nổi tiếng của anh ấy
  • This new features account for the computer is higher price- Chính những tính năng mới đã đẩy giá của máy tính cao hơn
  • The rise in crop production since 1999 has accounted for animal husbandries decline in gross agricultural output- Sự gia tăng sản lượng của ngành trồng trọt từ những năm 1999 đã làm tỷ lệ nông nghiệp giảm

Dùng để nói về một tỉ lệ, số lượng cụ thể nào đó

Công thức cho cách dùng này chính là Account for + số %. Ví dụ như

  • Cardiovascular diseases account for than 30% of all death- Các bệnh tim mạch có khả năng chiếm towsis 30% số ca tử vong
  • Computers account for 10% of the country’s commercial electricites consumpted- Máy tính chiếm tới 10% sản lượng điện thương mại của cả nước
  • In 2021, wood products account for than one half of export earnings- Năm 2021, sản lượng gỗ chiếm tới hơn một nửa thu nhập hàng xuất khẩu

Có thể bạn chưa biết: Concept là gì? Quy trình thiết kế một concept như thế nào?

Các trường hợp đặc biệt của Account for cần ghi nhớ

Cũng tương tự như các động từ khác, Account for có khá nhiều cách sử dụng. Bạn có thể tham khảo các trường hợp đặc biệt sau đây để tự tin chinh phục tiếng Anh ở mọi cấp độ:

phan-biet-account-for

  • Dùng trong các bộ môn thể dục, thể thao bắn súng để nói mình bắn hạ được bao nhiêu: He alone account for a score of pheasants- Một mình anh ấy đã bắn được vài con gà lôi
  • Dùng để ghi lại số tiền đã chi tiêu trong ngày, tháng, năm. Ví dụ: The job of the treasurer is account for penny earned or spent- Công việc của thủ quỹ chính là tính toán lại tất cả những vấn đề chi tiêu của doanh nghiệp
  • Để tìm kiếm thứ gì đó hoặc biết ai đó đang ở đâu:
  • She has account for every items that was missed- Cô ấy đã tìm ra tất cả những mục bị thiếu
  • All people who were worked in the building have accounted for- Tất cả những người làm việc trong tòa nhà hiện giờ đã được tìm thấy
  • Everyone was account for before the floods- Tất cả mọi người đều đã được tìm thấy trước khi cơn lũ xảy đến
  • Two days after the earthquake, more than 100 people still to be accounted for- Hai ngày sau khi xảy ra trận động đất, hơn 100 người vẫn được tìm kiếm
  • Dùng để xem xét những sự vật hoặc những tình huống cụ thể, khi bạn cần đưa ra quyết định đặc biệt hoặc cần tính toán giá cả của thứ gì đó
  • The cost of the film was account for in the calculation of the cost of the cinema- Chi phí cho bộ phim này sẽ được dự trù phụ thuộc vào giá thành của đơn vị chiếu phim

Phân biệt Account for và Explain trong giao tiếp

Hai từ Account for và Explain đều có ý nghĩa là giải thích một vấn đề nào đó để cung cấp thông tin. Tuy nhiên vẫn tồn tại các sự khác nhau về ngữ cảnh và mức độ khi sử dụng.

Cụ thể

  • Account for: sử dụng trong trường hợp như báo cáo, khai báo với người hỏi
  • Explain: trong các ngữ cảnh tự do và thoải mái hơn, thường chứa nhiều thông tin về sự phản ánh, trình bày hay giải thích

Trên đây là toàn bộ những thông tin bạn nên tham khảo để nắm được Account for là gì. Nếu muốn biết thêm nhiều kiến thức về đời sống xã hội, đừng quên truy cập website của ReviewAz nhé.

Có thể bạn chưa biết: Account là gì? Cẩm nang bật mí mọi thông tin liên quan đến account

Có thể bạn quan tâm!
Con giáp thứ 13 là con gì? Cách nhận biết con giáp thứ 13 xung quanh bạn
Con giáp thứ 13 là con gì? Cách nhận biết con giáp thứ 13 xung quanh bạn

Trong thời gian gần đây, chủ đề về “ con giáp thứ 13” đang xuất hiện rất nhiều trên mạng xã hội. Đây cũng là một chủ đề nhức nhối, được đưa nhiều vào trong phim ảnh như một cách để răn đe giới trẻ về một lối sống chuẩn mực. Vậy con giáp thứ 13 là con gì?

CO là gì? Hướng dẫn thực hiện thủ tục xin cấp CO
CO là gì? Hướng dẫn thực hiện thủ tục xin cấp CO

Lĩnh vực xuất nhập khẩu nước ta đang có xu hướng ngày càng phát triển. Đi kèm theo đó là những thủ tục giấy tờ cũng được siết chặt hơn để đảm bảo tính an toàn cho thị trường hàng hóa. Ví dụ, tất cả các lô hàng muốn thông qua bộ phận hải quan đều phải có CO. Vậy CO là gì?